ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đợt tiến công" (1件)
đợt tiến công
日本語
名攻勢、攻撃波
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
これはここ数年で最大の攻勢だ。
類語検索結果 "đợt tiến công" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đợt tiến công" (1件)
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
これはここ数年で最大の攻勢だ。
