menu_book
見出し語検索結果 "đợt tiến công" (1件)
đợt tiến công
日本語
名攻勢、攻撃波
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
これはここ数年で最大の攻勢だ。
swap_horiz
類語検索結果 "đợt tiến công" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đợt tiến công" (1件)
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
これはここ数年で最大の攻勢だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)